- Hồ sơ sẽ xuất hiện công khai trên VNE và được hiển thị ở trang chủ.
- TrustMark™ có thể được chia sẻ với đối tác.
- Doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin tự công bố.
- Ngày bạn xác nhận sẽ được ghi nhận là Ngày công bố.
- Căn cứ Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại và các quy định pháp luật hiện hành có liên quan;
- Căn cứ các quy định pháp luật về giao dịch điện tử, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, thuế và các quy định có liên quan;
- Căn cứ nhu cầu sử dụng dịch vụ của Khách hàng và năng lực cung cấp dịch vụ của VNE®;
- Trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, thiện chí và thống nhất của các Bên.
Hôm nay, ngày 23 tháng 08 năm 2026, chúng tôi gồm:
Sau đây gọi là "Bên A" hoặc "Khách hàng".
Bên B là đơn vị vận hành Hạ tầng Tín nhiệm Doanh nghiệp VNE® và nền tảng VNEtrust.vn.
Sau đây gọi là "Bên B" hoặc "VNE®".
Bên A và Bên B sau đây gọi riêng là "Bên", gọi chung là "Các Bên".
Sau khi trao đổi và thống nhất, Các Bên ký kết Thỏa thuận cung cấp dịch vụ tín nhiệm doanh nghiệp VNE® với các điều khoản sau:
Điều 1. Đối tượng, phạm vi và hồ sơ dịch vụ
1.1. Đối tượng Thỏa thuận
Bên B cung cấp và Bên A sử dụng một hoặc nhiều Dịch vụ Tín nhiệm Doanh nghiệp VNE® theo phạm vi được xác định tại từng Phiếu đăng ký dịch vụ được Các Bên ký hoặc xác nhận hợp lệ.
Các Dịch vụ có thể bao gồm:
a) Chuẩn hóa, duy trì và công bố Hồ sơ Tín nhiệm TrustProfile™; cấp, kích hoạt và duy trì TrustID™, TrustMark™ cùng các công cụ tín nhiệm liên quan;
b) Xác minh, đánh giá và công bố Hồ sơ Tín nhiệm ở cấp độ Verified™ hoặc Audited™;
c) Đánh giá và phát hành Báo cáo Chỉ số Tín nhiệm; cấp chứng nhận theo chương trình tín nhiệm của VNE® và công bố kết quả về chỉ số tín nhiệm, năng lực doanh nghiệp theo tiêu chuẩn, phạm vi và điều kiện áp dụng;
d) Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ, cập nhật, tái xác minh, nâng cấp và các dịch vụ giá trị gia tăng khác của VNE®.
1.2. Phiếu đăng ký dịch vụ
"Phiếu đăng ký dịch vụ" là văn bản hoặc thông điệp dữ liệu ghi nhận dịch vụ cụ thể do Bên A đăng ký, bao gồm phạm vi công việc, kết quả bàn giao, tiêu chuẩn áp dụng, tiến độ, thời hạn hiệu lực, phí dịch vụ, ưu đãi, phương thức thanh toán và các điều kiện liên quan.
Phiếu đăng ký dịch vụ là bộ phận không tách rời của Thỏa thuận và chỉ có hiệu lực khi được người có thẩm quyền của Các Bên ký hoặc xác nhận bằng phương thức điện tử hợp lệ.
Thỏa thuận này không tự động làm phát sinh nghĩa vụ cung cấp một dịch vụ cụ thể nếu chưa có Phiếu đăng ký dịch vụ tương ứng.
1.3. Tính chất và giới hạn của Dịch vụ
Việc xác minh, đánh giá được thực hiện trong phạm vi Dịch vụ, dựa trên thông tin và bằng chứng hợp pháp tại thời điểm thực hiện.
Verified™, Audited™, TrustMark™ và Báo cáo Chỉ số Tín nhiệm không phải là xếp hạng tín dụng, kiểm toán tài chính, tư vấn pháp lý, thẩm định đầu tư; không cấu thành bảo đảm, cam kết về chất lượng, năng lực và kết quả hoạt động trong tương lai; đồng thời không thay thế hoạt động thẩm định và quyết định độc lập của bên sử dụng thông tin.
Bên B không cam kết về khách hàng, doanh thu, lợi nhuận hoặc cơ hội kinh doanh phát sinh khi sử dụng Dịch vụ.
1.4. Hồ sơ Thỏa thuận và thứ tự ưu tiên
Hồ sơ Thỏa thuận bao gồm: a) Thỏa thuận này; b) Các Phiếu đăng ký dịch vụ; c) Thông báo hoàn thành và bàn giao Kết quả Dịch vụ; d) Phụ lục, văn bản sửa đổi hoặc bổ sung Thỏa thuận; e) Các tài liệu khác được Các Bên thống nhất là bộ phận của Thỏa thuận.
Trường hợp các tài liệu có nội dung khác nhau, thứ tự ưu tiên áp dụng: văn bản sửa đổi, bổ sung ký sau cùng; Phụ lục; Phiếu đăng ký dịch vụ; Thỏa thuận; chính sách, tiêu chuẩn được dẫn chiếu; báo giá và tài liệu trao đổi khác.
Điều 2. Thực hiện, bàn giao và xem xét kết quả
2.1. Thực hiện và tiến độ
Dịch vụ được thực hiện theo quy trình: xác nhận phạm vi; tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ; xác minh, đánh giá hoặc lập báo cáo; hoàn thiện, phát hành và bàn giao kết quả.
Thời hạn thực hiện được tính từ ngày Bên B nhận đủ hồ sơ hợp lệ và khoản thanh toán đến hạn. Tiến độ được gia hạn tương ứng nếu Bên A chậm cung cấp hồ sơ, chậm phản hồi, yêu cầu thay đổi phạm vi hoặc phát sinh sự kiện ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của Bên B.
2.2. Kết quả và hình thức bàn giao
Kết quả Dịch vụ được xác định tại Phiếu đăng ký dịch vụ, có thể bao gồm TrustProfile™, trạng thái Verified™ hoặc Audited™, TrustMark™, TrustID™, Báo cáo Chỉ số Tín nhiệm, chứng thư, xác nhận và các kết quả liên quan. Kết quả được bàn giao qua Nền tảng, tệp điện tử, email, tài khoản truy cập, bản giấy hoặc phương thức khác được Các Bên thống nhất.
2.3. Xác nhận hoàn thành
Sau khi bàn giao kết quả, Bên B gửi Thông báo hoàn thành và bàn giao Kết quả Dịch vụ cho Bên A. Trong vòng 05 ngày làm việc, Bên A xác nhận tiếp nhận hoặc gửi ý kiến bằng văn bản, nêu rõ nội dung chưa phù hợp với phạm vi đã thỏa thuận. Nếu Bên A không phản hồi sau khi hết thời hạn thông báo của Bên B, Dịch vụ được xem là đã hoàn thành và bàn giao đầy đủ.
2.4. Sửa lỗi và xem xét lại kết quả
Bên A có quyền yêu cầu Bên B sửa lỗi hoặc xem xét lại kết quả, kèm theo căn cứ và bằng chứng liên quan. Bên B có quyền thu phí bổ sung nếu yêu cầu làm thay đổi phạm vi Dịch vụ. Việc Bên A không đạt chỉ số, trạng thái hoặc cấp độ mong muốn không được xem là Bên B không hoàn thành Dịch vụ nếu Bên B đã thực hiện đầy đủ phạm vi đã thỏa thuận.
Điều 3. Quyền và nghĩa vụ của các bên
3.1. Bên A - Khách hàng
Bên A có quyền yêu cầu Bên B cung cấp Dịch vụ đúng phạm vi, tiêu chuẩn và tiến độ; được thông báo về hồ sơ và tình trạng thực hiện; phản hồi, giải trình, yêu cầu sửa lỗi hoặc xem xét lại kết quả; sử dụng Kết quả Dịch vụ trong phạm vi, thời hạn được cấp và được bảo mật thông tin không công khai.
Bên A có nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu và dữ liệu đầy đủ, chính xác, trung thực, hợp pháp; chịu trách nhiệm về nguồn gốc, quyền sử dụng tài liệu và căn cứ hợp pháp để cung cấp dữ liệu; phối hợp thực hiện, bổ sung hồ sơ, thông báo các thay đổi quan trọng và thanh toán đúng hạn; không làm sai lệch hoặc sử dụng Kết quả Dịch vụ ngoài phạm vi được cấp và phải ngừng sử dụng khi hết hạn, bị tạm ngừng hoặc thu hồi.
3.2. Bên B - Đơn vị cung cấp dịch vụ VNE®
Bên B có quyền yêu cầu bổ sung hồ sơ, kiểm tra, đối chiếu và xác minh thông tin từ các nguồn hợp pháp; tạm dừng, từ chối phát hành, điều chỉnh, thu hồi kết quả khi Bên A không đáp ứng điều kiện theo Thỏa thuận hoặc Phiếu đăng ký dịch vụ; thu phí đối với công việc phát sinh ngoài phạm vi khi Bên A chấp thuận.
Bên B có nghĩa vụ cung cấp Dịch vụ đúng phạm vi, tiêu chuẩn và tiến độ với sự cẩn trọng, khách quan; bảo mật thông tin và chỉ công bố nội dung được phép; thông báo các thiếu sót hoặc dấu hiệu sai lệch, tạo điều kiện để Bên A giải trình, trừ trường hợp cần xử lý khẩn cấp; sửa chữa sai sót do mình gây ra, lập hóa đơn, chứng từ và hỗ trợ Bên A trong quá trình sử dụng Dịch vụ.
Điều 4. Phí dịch vụ, ưu đãi và thanh toán
4.1. Phí dịch vụ và thuế
Phí, tiến độ, phương thức và tài khoản thanh toán được quy định tại Phiếu đăng ký dịch vụ. Phí dịch vụ chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng, trừ khi có quy định khác; thuế suất áp dụng theo pháp luật tại thời điểm lập hóa đơn.
4.2. Ưu đãi
Ưu đãi (nếu có) phải được ghi nhận tại Phiếu đăng ký dịch vụ hoặc văn bản xác nhận của Bên B; không làm thay đổi giá niêm yết, không được quy đổi thành tiền mặt hoặc chuyển nhượng và chỉ áp dụng khi Bên A đáp ứng đầy đủ điều kiện. Nếu Bên A hủy hoặc không tiếp tục Dịch vụ làm căn cứ áp dụng ưu đãi, Bên B có quyền khôi phục mức phí đã áp dụng ưu đãi.
4.3. Thanh toán
Bên A thanh toán đúng thời hạn và phương thức đã thỏa thuận. Trường hợp chậm thanh toán, Bên B có quyền tạm dừng Dịch vụ, phát hành hoặc công bố kết quả; điều chỉnh tiến độ và yêu cầu lãi chậm trả theo thỏa thuận hoặc pháp luật.
4.4. Hoàn phí
Phí đã thanh toán không được hoàn lại đối với phần Dịch vụ đã hoàn thành hoặc chi phí hợp lý đã phát sinh. Đối với phần chưa thực hiện do lỗi của Bên B, Bên B thực hiện lại hoặc hoàn trả phần phí tương ứng sau khi trừ chi phí hợp lý.
Điều 5. Thông tin, dữ liệu và sở hữu trí tuệ
5.1. Công bố thông tin, bảo mật và dữ liệu
Bên A đồng ý để Bên B thu thập, xử lý và công bố các thông tin cần thiết cho việc cung cấp Dịch vụ, bao gồm thông tin định danh, liên hệ, sản phẩm, dịch vụ, năng lực, trạng thái, lịch sử xác minh và các kết quả được phép công bố.
Tài liệu nội bộ, bí mật kinh doanh và bằng chứng chưa xác minh được bảo mật, trừ khi Bên A đồng ý, việc công bố cần thiết để thực hiện Dịch vụ hoặc theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền. Các Bên có trách nhiệm bảo mật thông tin không công khai và nghĩa vụ này tiếp tục có hiệu lực sau khi Thỏa thuận chấm dứt.
5.2. Sở hữu trí tuệ và quyền sử dụng kết quả
Bên B hoặc bên thứ ba giữ quyền sở hữu các quyền liên quan đến VNE®, Nền tảng, TrustMark™, TrustID™, công cụ tín nhiệm, tiêu chuẩn, phương pháp, hệ thống chỉ số, biểu mẫu, báo cáo, phần mềm và cơ sở dữ liệu.
Bên A giữ quyền sở hữu đối với tên thương mại, nhãn hiệu, logo và nội dung gốc do mình cung cấp, đồng thời cấp cho Bên B quyền không độc quyền, miễn phí để sử dụng trong phạm vi cung cấp Dịch vụ và công bố TrustProfile™. Bên A được sử dụng Kết quả Dịch vụ trong phạm vi và thời hạn được cấp; không được cắt ghép, làm sai lệch, tạo ấn tượng VNE® bảo lãnh hoạt động của Bên A.
Điều 6. Nâng cấp, gia hạn, tạm ngưng, thu hồi và chấm dứt dịch vụ
6.1. Nâng cấp, gia hạn và hiệu lực
Bên A có thể đăng ký bổ sung, mở rộng hoặc nâng cấp Dịch vụ bằng Phiếu đăng ký dịch vụ hoặc văn bản xác nhận hợp lệ. Dịch vụ được gia hạn theo tiêu chuẩn, mức phí và điều kiện tại thời điểm gia hạn. Nếu không gia hạn hoặc tái xác minh, Dịch vụ và Kết quả liên quan hết hiệu lực khi hết thời hạn đăng ký.
6.2. Tạm ngừng và thu hồi
Bên B có quyền tạm ngừng Dịch vụ, trạng thái công bố hoặc quyền sử dụng Kết quả Dịch vụ khi Bên A chậm thanh toán, chưa cung cấp đủ hồ sơ, thông tin có dấu hiệu sai lệch, sử dụng sai phạm vi hoặc sai mục đích, hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Trừ trường hợp khẩn cấp hoặc không thể khắc phục, Bên A có 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo để giải trình và khắc phục.
6.3. Chấm dứt và hậu quả
Mỗi Bên có quyền chấm dứt Thỏa thuận bằng thông báo trước ít nhất 30 ngày hoặc chấm dứt ngay khi Bên còn lại vi phạm nghiêm trọng và không khắc phục đúng thời hạn. Khi Dịch vụ hết hạn, bị tạm ngừng, thu hồi hoặc chấm dứt: trạng thái công bố được cập nhật tương ứng; TrustMark™ và các dấu hiệu tín nhiệm liên quan bị tạm ngừng hoặc hết hiệu lực; TrustID™ và lịch sử tín nhiệm có thể tiếp tục được duy trì để phục vụ định danh, tra cứu và bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu.
Điều 7. Vi phạm, trách nhiệm và bất khả kháng
7.1. Vi phạm và giới hạn trách nhiệm
Bên vi phạm có trách nhiệm khắc phục và bồi thường thiệt hại thực tế, trực tiếp, hợp lý do hành vi vi phạm gây ra. Trừ trường hợp pháp luật quy định khác, Các Bên không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại gián tiếp, lợi nhuận dự kiến, mất cơ hội kinh doanh hoặc thiệt hại từ quyết định độc lập của bên thứ ba. Tổng trách nhiệm của Bên B không vượt quá phí Bên A đã thanh toán cho Dịch vụ liên quan làm phát sinh trách nhiệm.
7.2. Bất khả kháng
Không Bên nào bị xem là vi phạm nếu chậm hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng. Nếu sự kiện kéo dài quá 60 ngày làm cho mục đích Dịch vụ không thể đạt được, mỗi Bên có quyền chấm dứt Phiếu đăng ký dịch vụ bị ảnh hưởng mà không bị xem là vi phạm.
Điều 8. Thông báo, giải quyết tranh chấp và điều khoản chung
8.1. Thông báo và giao dịch điện tử
Thông báo liên quan đến Thỏa thuận được thực hiện bằng văn bản, email, tài khoản trên Nền tảng hoặc phương thức điện tử được Các Bên chấp thuận. Thỏa thuận, Phiếu đăng ký dịch vụ và các văn bản liên quan có thể được ký trực tiếp hoặc xác lập bằng chữ ký số, chữ ký điện tử, thông điệp dữ liệu hoặc phương thức điện tử hợp pháp khác và có giá trị pháp lý theo quy định.
8.2. Pháp luật áp dụng và tranh chấp
Thỏa thuận được điều chỉnh theo pháp luật Việt Nam. Tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng trong vòng 30 ngày kể từ ngày một Bên nhận được thông báo tranh chấp; nếu không thành, tranh chấp được giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại TP. Hồ Chí Minh.
8.3. Chính sách, sửa đổi và hiệu lực từng phần
Chính sách, tiêu chuẩn của VNE® chỉ áp dụng khi được dẫn chiếu tại Thỏa thuận hoặc Phiếu đăng ký dịch vụ. Mọi sửa đổi, bổ sung phải được người có thẩm quyền của Các Bên chấp thuận bằng văn bản hoặc thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý. Nếu một điều khoản vô hiệu, các điều khoản còn lại vẫn giữ nguyên hiệu lực.
8.4. Hiệu lực Thỏa thuận
Thỏa thuận có hiệu lực kể từ ngày được người có thẩm quyền của Bên ký sau cùng ký hoặc xác nhận hợp lệ và duy trì cho đến khi chấm dứt theo thỏa thuận. Thỏa thuận được lập thành 02 bản có giá trị ngang nhau, mỗi Bên giữ 01 bản, hoặc được ký và lưu giữ dưới hình thức điện tử.
Xác nhận chấp thuận điện tử
Tài liệu này được hệ thống tự động tạo tại thời điểm doanh nghiệp xác nhận giao kết Thỏa thuận trên nền tảng VNEtrust.vn.
| Thỏa thuận | Thỏa thuận cung cấp dịch vụ Tín nhiệm Doanh nghiệp VNE® |
| TrustID™ | VNE012345 |
| Doanh nghiệp | ABC Technology Solution JSC |
| Người chấp thuận | Nguyễn Văn A |
| Vai trò | Giám đốc |
| Ngày, giờ chấp thuận | — |
| Phương thức | Chấp thuận điện tử trên VNEtrust.vn |
| Trạng thái | Chưa xác nhận |
Người chấp thuận xác nhận đã đọc, hiểu và đồng ý với toàn bộ nội dung của Thỏa thuận cung cấp dịch vụ Tín nhiệm Doanh nghiệp VNE®; đồng thời xác nhận việc công bố Hồ sơ Tín nhiệm theo quy định của VNE®. Tài liệu này được hệ thống VNEtrust.vn tự động tạo, lưu trữ và là một phần không tách rời của Thỏa thuận.
và xem Hồ sơ Tín nhiệm
- Ai Cập
- American Samoa
- Ấn Độ
- Nhật Bản
Hình ảnh - Hoạt động
Sản phẩm, Dịch vụ & Giải pháp
ERP/CRM, giải pháp chuyển đổi số, ứng dụng di động, dịch vụ bảo trì hệ thống.
Thông tin tài chính
Chứng nhận, chứng chỉ, giấy phép, giải thưởng
Đánh giá & nhận xét
"ABC Technology là đối tác đáng tin cậy, luôn đáp ứng tốt yêu cầu và tiến độ."
"Giải pháp phù hợp, hỗ trợ nhanh chóng và đồng hành lâu dài."
"Doanh nghiệp tích cực chia sẻ kiến thức và tham gia cộng đồng."
Cơ hội hợp tác
Liên hệ
TÍN NHIỆM





