Trust Verified™ là gì?
Nội dung chính
Trust Verified™ là chương trình xác minh của VNE® dành cho doanh nghiệp đã xây dựng Hồ sơ Tín nhiệm (TrustProfile™) và mong muốn nâng cao mức độ tin cậy thông qua quy trình xác minh theo VNE® Verification Standard™. Sau khi hoàn thành xác minh, các thông tin thuộc phạm vi xác minh sẽ được ghi nhận trên Hồ sơ Tín nhiệm, giúp khách hàng và đối tác có thêm cơ sở tham khảo khi tìm hiểu và đánh giá doanh nghiệp.Trong bài viết này
Nọi dung bài viết này, giúp bạn hiểu:
- Trust Verified™ là gì.
- Trust Verified™ khác gì với Registered™.
- Doanh nghiệp nhận được những giá trị gì.
- Khi nào nên đăng ký Trust Verified™.
Trust Verified™ là gì?
Trust Verified™ là chương trình xác minh thông tin doanh nghiệp trên Hệ thống Tín nhiệm Doanh nghiệp VNE®.
Ở cấp độ Registered™, doanh nghiệp chủ động xây dựng và công bố Hồ sơ Tín nhiệm.
Ở cấp độ Trust Verified™, doanh nghiệp có thể đăng ký để VNE thực hiện quy trình xác minh đối với các thông tin thuộc phạm vi đăng ký theo VNE® Verification Standard™.
Sau khi hoàn thành, kết quả xác minh sẽ được ghi nhận trên Hồ sơ Tín nhiệm để giúp khách hàng và đối tác nhận biết doanh nghiệp đã trải qua quy trình xác minh của VNE.
Trust Verified™ khác gì với Registered™?
| Registered™ | Trust Verified™ |
|---|---|
| Doanh nghiệp tự công bố thông tin. | Một số thông tin được VNE xác minh theo tiêu chuẩn áp dụng. |
| Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về nội dung công bố. | Kết quả xác minh được ghi nhận trên Hồ sơ Tín nhiệm theo phạm vi xác minh. |
| Phù hợp để bắt đầu xây dựng tín nhiệm. | Phù hợp với doanh nghiệp muốn nâng cao mức độ tin cậy và tính minh bạch. |
Trust Verified™ là bước phát triển tiếp theo sau Registered™.
Trust Verified™ xác minh những gì?
Trust Verified™ được thực hiện theo VNE® Verification Standard™, bao gồm tối đa 36 hạng mục xác minh thuộc 6 nhóm thông tin chính:
1. Pháp lý doanh nghiệp
Ví dụ:
- Tên pháp lý.
- Mã số doanh nghiệp.
- Người đại diện theo pháp luật.
- Tình trạng hoạt động.
- Địa chỉ đăng ký.
2. Hiện diện doanh nghiệp
Ví dụ:
- Website.
- Tên miền.
- Email doanh nghiệp.
- Điện thoại.
- Kênh truyền thông chính thức.
3. Liên hệ doanh nghiệp
Ví dụ:
- Người liên hệ.
- Chức vụ.
- Email.
- Điện thoại.
- Kênh tiếp nhận hợp tác.
4. Năng lực doanh nghiệp
Ví dụ:
- Lĩnh vực hoạt động.
- Sản phẩm.
- Dịch vụ.
- Hồ sơ năng lực.
- Thị trường.
- Năng lực cung ứng.
- Dự án tiêu biểu.
5. Chứng nhận & Tuân thủ
Ví dụ:
- Giấy phép.
- Chứng nhận hệ thống.
- Chứng nhận sản phẩm.
- Chứng chỉ chuyên môn.
- Hiệu lực chứng nhận.
6. Thông tin xác minh theo chương trình
Tùy theo phạm vi xác minh, VNE có thể thực hiện các bước đối chiếu, kiểm tra bằng chứng hoặc xác minh bổ sung theo tiêu chuẩn áp dụng.
Doanh nghiệp nhận được gì sau khi Trust Verified™?
Sau khi hoàn thành chương trình, doanh nghiệp có thể được ghi nhận các thông tin theo phạm vi áp dụng, bao gồm:
1- Hồ sơ doanh nghiệp được xác minh
Các thông tin thuộc phạm vi xác minh được ghi nhận trên TrustProfile™, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng nhận biết doanh nghiệp đã trải qua quy trình xác minh của VNE.
2- TrustMark™ Verified
TrustMark™ được hiển thị ở cấp độ Verified™, giúp khách hàng và đối tác nhận biết trạng thái xác minh ngay khi truy cập Hồ sơ Tín nhiệm.
3- Digital Trust Certificate™
Doanh nghiệp có thể được cấp Digital Trust Certificate™ theo chương trình áp dụng để hỗ trợ việc giới thiệu và chứng minh tình trạng xác minh.
4- Trạng thái Verified™ trên TrustProfile™
Hồ sơ Tín nhiệm sẽ hiển thị trạng thái Verified™ cùng các thông tin liên quan đến phạm vi xác minh theo quy định của hệ thống.
5- TrustScore™ và Trust Rating™
Sau khi xác minh và đáp ứng các điều kiện áp dụng, Hồ sơ Tín nhiệm có thể hiển thị TrustScore™ và Trust Rating™ theo quy định của chương trình.
Khi nào nên đăng ký Trust Verified™?
Trust Verified™ phù hợp với doanh nghiệp:
- Đã hoàn thiện Hồ sơ Tín nhiệm.
- Thường xuyên làm việc với khách hàng hoặc đối tác mới.
- Muốn tăng tính minh bạch.
- Muốn nâng cao mức độ tin cậy khi giới thiệu doanh nghiệp.
- Muốn phát triển tín nhiệm theo lộ trình của VNE.
- Chuẩn bị mở rộng thị trường hoặc tham gia chuỗi cung ứng.
Không phải mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải đăng ký Trust Verified™.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn thời điểm phù hợp với nhu cầu phát triển của mình.
Trust Verified™ không phải là gì?
Trust Verified™ không phải là:
- Chứng nhận chất lượng sản phẩm.
- Chứng nhận doanh nghiệp tốt nhất.
- Xếp hạng tín dụng.
- Cam kết về hiệu quả kinh doanh.
- Cam kết doanh nghiệp không có rủi ro.
Trust Verified™ chỉ phản ánh kết quả xác minh đối với các thông tin thuộc phạm vi đăng ký và tiêu chuẩn áp dụng của chương trình.
Một số lưu ý
Trust Verified™ không thay thế việc đánh giá của khách hàng
Mỗi khách hàng và đối tác đều có tiêu chí lựa chọn riêng.
Trust Verified™ giúp bổ sung thêm thông tin đã được xác minh để hỗ trợ quá trình tìm hiểu doanh nghiệp, không thay thế việc thẩm định hoặc quyết định hợp tác của các bên.
Doanh nghiệp vẫn chủ động quản lý Hồ sơ Tín nhiệm
Sau khi được xác minh, doanh nghiệp vẫn có thể cập nhật Hồ sơ Tín nhiệm.
Nếu thay đổi các thông tin thuộc phạm vi đã xác minh, doanh nghiệp có thể cần thực hiện cập nhật hoặc xác minh lại theo quy định của chương trình.
Trust Verified™ là một quá trình duy trì
Để duy trì giá trị của trạng thái Verified™, doanh nghiệp nên:
- Cập nhật Hồ sơ Tín nhiệm thường xuyên.
- Duy trì tính chính xác của các thông tin đã công bố.
- Bổ sung các tài liệu và bằng chứng mới khi có thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc phải đăng ký Trust Verified™ không?
Không.
Doanh nghiệp có thể sử dụng VNE ở cấp độ Registered™ hoặc lựa chọn nâng cấp lên Trust Verified™ khi có nhu cầu.
Trust Verified™ có thời hạn không?
Tùy theo chương trình áp dụng, kết quả xác minh có thể có thời hạn hoặc cần được rà soát, cập nhật định kỳ để đảm bảo thông tin luôn chính xác.
Sau khi được Trust Verified™ có cần tiếp tục cập nhật Hồ sơ Tín nhiệm không?
Có.
Việc duy trì Hồ sơ Tín nhiệm đầy đủ và chính xác giúp doanh nghiệp giữ được giá trị của quá trình xác minh và phản ánh đúng tình hình hoạt động hiện tại.
Trust Verified™ có giúp doanh nghiệp dễ được tin tưởng hơn không?
Trust Verified™ giúp bổ sung các thông tin đã được xác minh trên Hồ sơ Tín nhiệm.
Điều này mang lại thêm cơ sở tham khảo cho khách hàng và đối tác khi tìm hiểu doanh nghiệp. Quyết định hợp tác vẫn thuộc về từng khách hàng và đối tác.
Kết quả
Trust Verified™ là bước phát triển tiếp theo sau Registered™, giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch thông qua quy trình xác minh theo VNE® Verification Standard™.
Khi hoàn thành chương trình, doanh nghiệp có thêm các thông tin và trạng thái xác minh trên Hồ sơ Tín nhiệm, góp phần nâng cao mức độ tin cậy và hỗ trợ quá trình kết nối với khách hàng, đối tác và chuỗi cung ứng.
Bài viết tiếp theo
Lợi ích của Trust Verified™
Tiếp theo, hãy tìm hiểu những lợi ích mà Trust Verified™ mang lại đối với doanh nghiệp trong hoạt động bán hàng, phát triển đối tác và xây dựng tín nhiệm lâu dài.
